Chi tiết tài liệu truyền thông, xin vui lòng Bấm vào đây



Tiếng Anh![]() |
Tiếng Việt![]() |


![]() |
![]() |


| Stt | Mã giới thiệu | Xã/Phường | Huyện/Quận | Tỉnh/Thành phố |
| 1 | 5254021550 | Phường Nhơn Bình | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 2 | 5254021553 | Phường Nhơn Phú | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 3 | 5254021556 | Phường Đống Đa | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 4 | 5254021559 | Phường Trần Quang Diệu | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 5 | 5254021562 | Phường Hải Cảng | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 6 | 5254021565 | Phường Quang Trung | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 7 | 5254021568 | Phường Thị Nại | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 8 | 5254021571 | Phường Lê Hồng Phong | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 9 | 5254021574 | Phường Trần Hưng Đạo | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 10 | 5254021577 | Phường Ngô Mây | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 11 | 5254021580 | Phường Lý Thường Kiệt | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 12 | 5254021583 | Phường Lê Lợi | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 13 | 5254021586 | Phường Trần Phú | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 14 | 5254021589 | Phường Bùi Thị Xuân | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 15 | 5254021592 | Phường Nguyễn Văn Cừ | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 16 | 5254021595 | Phường Ghềnh Ráng | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 17 | 5254021598 | Xã Nhơn Lý | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 18 | 5254021601 | Xã Nhơn Hội | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 19 | 5254021604 | Xã Nhơn Hải | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 20 | 5254021607 | Xã Nhơn Châu | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 21 | 5254021991 | Xã Phước Mỹ | Thành phố Quy Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 22 | 5254221609 | Thị trấn An Lão | Huyện An Lão | Tỉnh Bình Định |
| 23 | 5254221610 | Xã An Hưng | Huyện An Lão | Tỉnh Bình Định |
| 24 | 5254221613 | Xã An Trung | Huyện An Lão | Tỉnh Bình Định |
| 25 | 5254221616 | Xã An Dũng | Huyện An Lão | Tỉnh Bình Định |
| 26 | 5254221619 | Xã An Vinh | Huyện An Lão | Tỉnh Bình Định |
| 27 | 5254221622 | Xã An Toàn | Huyện An Lão | Tỉnh Bình Định |
| 28 | 5254221625 | Xã An Tân | Huyện An Lão | Tỉnh Bình Định |
| 29 | 5254221628 | Xã An Hòa | Huyện An Lão | Tỉnh Bình Định |
| 30 | 5254221631 | Xã An Quang | Huyện An Lão | Tỉnh Bình Định |
| 31 | 5254221634 | Xã An Nghĩa | Huyện An Lão | Tỉnh Bình Định |
| 32 | 5254321637 | Phường Tam Quan | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 33 | 5254321640 | Phường Bồng Sơn | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 34 | 5254321643 | Xã Hoài Sơn | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 35 | 5254321646 | Xã Hoài Châu Bắc | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 36 | 5254321649 | Xã Hoài Châu | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 37 | 5254321652 | Xã Hoài Phú | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 38 | 5254321655 | Phường Tam Quan Bắc | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 39 | 5254321658 | Phường Tam Quan Nam | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 40 | 5254321661 | Phường Hoài Hảo | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 41 | 5254321664 | Phường Hoài Thanh Tây | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 42 | 5254321667 | Phường Hoài Thanh | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 43 | 5254321670 | Phường Hoài Hương | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 44 | 5254321673 | Phường Hoài Tân | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 45 | 5254321676 | Xã Hoài Hải | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 46 | 5254321679 | Phường Hoài Xuân | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 47 | 5254321682 | Xã Hoài Mỹ | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 48 | 5254321685 | Phường Hoài Đức | Thị xã Hoài Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 49 | 5254421688 | Thị trấn Tăng Bạt Hổ | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 50 | 5254421690 | Xã Ân Hảo Tây | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 51 | 5254421691 | Xã Ân Hảo Đông | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 52 | 5254421694 | Xã Ân Sơn | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 53 | 5254421697 | Xã Ân Mỹ | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 54 | 5254421700 | Xã Đak Mang | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 55 | 5254421703 | Xã Ân Tín | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 56 | 5254421706 | Xã Ân Thạnh | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 57 | 5254421709 | Xã Ân Phong | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 58 | 5254421712 | Xã Ân Đức | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 59 | 5254421715 | Xã Ân Hữu | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 60 | 5254421718 | Xã Bok Tới | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 61 | 5254421721 | Xã Ân Tường Tây | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 62 | 5254421724 | Xã Ân Tường Đông | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 63 | 5254421727 | Xã Ân Nghĩa | Huyện Hoài Ân | Tỉnh Bình Định |
| 64 | 5254521730 | Thị trấn Phù Mỹ | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 65 | 5254521733 | Thị trấn Bình Dương | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 66 | 5254521736 | Xã Mỹ Đức | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 67 | 5254521739 | Xã Mỹ Châu | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 68 | 5254521742 | Xã Mỹ Thắng | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 69 | 5254521745 | Xã Mỹ Lộc | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 70 | 5254521748 | Xã Mỹ Lợi | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 71 | 5254521751 | Xã Mỹ An | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 72 | 5254521754 | Xã Mỹ Phong | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 73 | 5254521757 | Xã Mỹ Trinh | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 74 | 5254521760 | Xã Mỹ Thọ | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 75 | 5254521763 | Xã Mỹ Hòa | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 76 | 5254521766 | Xã Mỹ Thành | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 77 | 5254521769 | Xã Mỹ Chánh | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 78 | 5254521772 | Xã Mỹ Quang | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 79 | 5254521775 | Xã Mỹ Hiệp | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 80 | 5254521778 | Xã Mỹ Tài | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 81 | 5254521781 | Xã Mỹ Cát | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 82 | 5254521784 | Xã Mỹ Chánh Tây | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh Bình Định |
| 83 | 5254621786 | Thị trấn Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Tỉnh Bình Định |
| 84 | 5254621787 | Xã Vĩnh Sơn | Huyện Vĩnh Thạnh | Tỉnh Bình Định |
| 85 | 5254621790 | Xã Vĩnh Kim | Huyện Vĩnh Thạnh | Tỉnh Bình Định |
| 86 | 5254621796 | Xã Vĩnh Hiệp | Huyện Vĩnh Thạnh | Tỉnh Bình Định |
| 87 | 5254621799 | Xã Vĩnh Hảo | Huyện Vĩnh Thạnh | Tỉnh Bình Định |
| 88 | 5254621801 | Xã Vĩnh Hòa | Huyện Vĩnh Thạnh | Tỉnh Bình Định |
| 89 | 5254621802 | Xã Vĩnh Thịnh | Huyện Vĩnh Thạnh | Tỉnh Bình Định |
| 90 | 5254621804 | Xã Vĩnh Thuận | Huyện Vĩnh Thạnh | Tỉnh Bình Định |
| 91 | 5254621805 | Xã Vĩnh Quang | Huyện Vĩnh Thạnh | Tỉnh Bình Định |
| 92 | 5254721808 | Thị trấn Phú Phong | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 93 | 5254721811 | Xã Bình Tân | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 94 | 5254721814 | Xã Tây Thuận | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 95 | 5254721817 | Xã Bình Thuận | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 96 | 5254721820 | Xã Tây Giang | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 97 | 5254721823 | Xã Bình Thành | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 98 | 5254721826 | Xã Tây An | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 99 | 5254721829 | Xã Bình Hòa | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 100 | 5254721832 | Xã Tây Bình | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 101 | 5254721835 | Xã Bình Tường | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 102 | 5254721838 | Xã Tây Vinh | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 103 | 5254721841 | Xã Vĩnh An | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 104 | 5254721844 | Xã Tây Xuân | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 105 | 5254721847 | Xã Bình Nghi | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 106 | 5254721850 | Xã Tây Phú | Huyện Tây Sơn | Tỉnh Bình Định |
| 107 | 5254821853 | Thị trấn Ngô Mây | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 108 | 5254821856 | Xã Cát Sơn | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 109 | 5254821859 | Xã Cát Minh | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 110 | 5254821862 | Xã Cát Khánh | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 111 | 5254821865 | Xã Cát Tài | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 112 | 5254821868 | Xã Cát Lâm | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 113 | 5254821871 | Xã Cát Hanh | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 114 | 5254821874 | Xã Cát Thành | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 115 | 5254821877 | Xã Cát Trinh | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 116 | 5254821880 | Xã Cát Hải | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 117 | 5254821883 | Xã Cát Hiệp | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 118 | 5254821886 | Xã Cát Nhơn | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 119 | 5254821889 | Xã Cát Hưng | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 120 | 5254821892 | Xã Cát Tường | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 121 | 5254821895 | Xã Cát Tân | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 122 | 5254821898 | Thị trấn Cát Tiến | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 123 | 5254821901 | Xã Cát Thắng | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 124 | 5254821904 | Xã Cát Chánh | Huyện Phù Cát | Tỉnh Bình Định |
| 125 | 5254921907 | Phường Bình Định | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 126 | 5254921910 | Phường Đập Đá | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 127 | 5254921913 | Xã Nhơn Mỹ | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 128 | 5254921916 | Phường Nhơn Thành | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 129 | 5254921919 | Xã Nhơn Hạnh | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 130 | 5254921922 | Xã Nhơn Hậu | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 131 | 5254921925 | Xã Nhơn Phong | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 132 | 5254921928 | Xã Nhơn An | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 133 | 5254921931 | Xã Nhơn Phúc | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 134 | 5254921934 | Phường Nhơn Hưng | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 135 | 5254921937 | Xã Nhơn Khánh | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 136 | 5254921940 | Xã Nhơn Lộc | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 137 | 5254921943 | Phường Nhơn Hoà | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 138 | 5254921946 | Xã Nhơn Tân | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 139 | 5254921949 | Xã Nhơn Thọ | Thị xã An Nhơn | Tỉnh Bình Định |
| 140 | 5255021952 | Thị trấn Tuy Phước | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 141 | 5255021955 | Thị trấn Diêu Trì | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 142 | 5255021958 | Xã Phước Thắng | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 143 | 5255021961 | Xã Phước Hưng | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 144 | 5255021964 | Xã Phước Quang | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 145 | 5255021967 | Xã Phước Hòa | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 146 | 5255021970 | Xã Phước Sơn | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 147 | 5255021973 | Xã Phước Hiệp | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 148 | 5255021976 | Xã Phước Lộc | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 149 | 5255021979 | Xã Phước Nghĩa | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 150 | 5255021982 | Xã Phước Thuận | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 151 | 5255021985 | Xã Phước An | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 152 | 5255021988 | Xã Phước Thành | Huyện Tuy Phước | Tỉnh Bình Định |
| 153 | 5255121994 | Thị trấn Vân Canh | Huyện Vân Canh | Tỉnh Bình Định |
| 154 | 5255121997 | Xã Canh Liên | Huyện Vân Canh | Tỉnh Bình Định |
| 155 | 5255122000 | Xã Canh Hiệp | Huyện Vân Canh | Tỉnh Bình Định |
| 156 | 5255122003 | Xã Canh Vinh | Huyện Vân Canh | Tỉnh Bình Định |
| 157 | 5255122006 | Xã Canh Hiển | Huyện Vân Canh | Tỉnh Bình Định |
| 158 | 5255122009 | Xã Canh Thuận | Huyện Vân Canh | Tỉnh Bình Định |
| 159 | 5255122012 | Xã Canh Hòa | Huyện Vân Canh | Tỉnh Bình Định |