Tổng hợp hướng dẫn sử dụng ứng dụng I-speed

Thứ năm - 07/11/2024 02:33 191 0
Hướng dẫn sử dụng ứng dụng I-speed để đo tốc độ truy cập Internet
Chi tiết tài liệu truyền thông, xin vui lòng Bấm vào đây
Hướng dẫn cài đặt và sử dụng ứng dụng, Bấm vào đây
Hướng dẫn đo tốc độ, Bấm vào đây
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TÍNH NĂNG ĐO TỰ ĐỘNG
1. Giới thiệu:
- Ứng dụng i-Speed cho phép người dùng bật chức năng đo tự động trên hệ điều hành Android (không hỗ trợ trên hệ điều hành IOS)
- Khi bật tính năng này, ứng dụng sẽ tự động, định kỳ đo tốc độ kết nối Internet theo thời gian trong ngày. Khoảng cách giữa các lần đo tối thiểu 2 tiếng. Kết quả đo tự động được lưu trong lịch sử đo và được gán nhãn “Tự động” giúp người dùng có thể phân biệt với các kết quả đo thủ công.
- Việc thực hiện đo tự động theo thời gian ngẫu nhiên giúp tăng số lượng mẫu đo trong ngày, ở nhiều địa điểm, điều kiện kết nối khác nhau.
2. Hướng dẫn bật tính năng đo tự động
- Bước 1 Mở ứng dụng (app) i-Speed trên thiết bị di động sẽ nhìn thấy biểu tượng “nút” tắt/bật chế độ đo tự động (Hình dưới)
- Bước 2: Bật chế độ “đo tự động”, biểu tượng “nút ” đo hiển thị màu hồng.
- Bước 3: Chế độ đo “active” (hình dưới): người dùng có thể truy cập vào thông tin giới thiệu trên ứng dụng click vào“ tại đây”
Lưu ý: Bình thường chế độ định thời đo tự động (Alarms & reminders -Chuông báo và lời nhắc) sẽ tự bật sau khi cài đặt (Hướng dẫn cài đặt tại https://speedtest.vn/cai-dat-su-dung ), tuy nhiên một số số dòng (version) thiết bị Android cần kiểm tra và bật lại. Để bật chế độ định thời, ví dụ với hệ điều hành Android 14: vào Settings (Cài đặt) > Apps (Ứng dụng) > Special access (Truy cập đặc biệt)> Alarms & reminders (Chuông báo và lời nhắc) rồi bật chế độ định thời cho ứng dụng i-Speed lên (như hình dưới).
Tiếng Anh
  Tiếng Việt

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÃ GIỚI THIỆU
1. Mã giới thiệu
VNNIC sẽ hỗ trợ cung cấp và hướng dẫn sử dụng “mã giới thiệu” để thống kê, giám sát việc cài đặt và sử dụng ứng dụng i-Speed.
- Quy cách mã giới thiệu: Mã giới thiệu có cấu trúc XXYYYZZZZZ theo mã của Tổng cục Thống kế ban hành, trong đó:
+ XX: Mã tỉnh/Thành phố
+ YYY: Mã quận/huyện
+ ZZZZZ: Mã phường/xã
2. Sử dụng mã giới thiệu của ứng dụng (app) i-Speed trên thiết bị di động
- Bước 1: Mở ứng dụng (app) i-Speed trên thiết bị di động
- Bước 2: Vào mục Setting (như hình dưới)
 

- Bước 3: Chọn mục Mã giới thiệu (như hình dưới)
 
- Bước 4: Nhập mã giới thiệu vào mục Mã giới thiệu và kiểm tra thông tin
- Click Xác nhận thông tin -> Đóng

Bước 5: Quay lại mục đo kiểm và tiến hành đo kiểm tốc độ mạng

Các kết quả đo sẽ được thống kê theo mã tại các khu vực quận/huyện/xã phường.
 
DANH SÁCH MÃ GIỚI THIỆU CỦA CÁC XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN
 
Stt Mã giới thiệu Xã/Phường Huyện/Quận Tỉnh/Thành phố
1 5254021550 Phường Nhơn Bình Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
2 5254021553 Phường Nhơn Phú Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
3 5254021556 Phường Đống Đa Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
4 5254021559 Phường Trần Quang Diệu Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
5 5254021562 Phường Hải Cảng Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6 5254021565 Phường Quang Trung Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
7 5254021568 Phường Thị Nại Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
8 5254021571 Phường Lê Hồng Phong Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
9 5254021574 Phường Trần Hưng Đạo Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
10 5254021577 Phường Ngô Mây Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
11 5254021580 Phường Lý Thường Kiệt Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
12 5254021583 Phường Lê Lợi Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
13 5254021586 Phường Trần Phú Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
14 5254021589 Phường Bùi Thị Xuân Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
15 5254021592 Phường Nguyễn Văn Cừ Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
16 5254021595 Phường Ghềnh Ráng Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
17 5254021598 Xã Nhơn Lý Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
18 5254021601 Xã Nhơn Hội Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
19 5254021604 Xã Nhơn Hải Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
20 5254021607 Xã Nhơn Châu Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
21 5254021991 Xã Phước Mỹ Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
22 5254221609 Thị trấn An Lão Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
23 5254221610 Xã An Hưng Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
24 5254221613 Xã An Trung Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
25 5254221616 Xã An Dũng Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
26 5254221619 Xã An Vinh Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
27 5254221622 Xã An Toàn Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
28 5254221625 Xã An Tân Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
29 5254221628 Xã An Hòa Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
30 5254221631 Xã An Quang Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
31 5254221634 Xã An Nghĩa Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
32 5254321637 Phường Tam Quan Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
33 5254321640 Phường Bồng Sơn Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
34 5254321643 Xã Hoài Sơn Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
35 5254321646 Xã Hoài Châu Bắc Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
36 5254321649 Xã Hoài Châu Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
37 5254321652 Xã Hoài Phú Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
38 5254321655 Phường Tam Quan Bắc Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
39 5254321658 Phường Tam Quan Nam Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
40 5254321661 Phường Hoài Hảo Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
41 5254321664 Phường Hoài Thanh Tây Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
42 5254321667 Phường Hoài Thanh Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
43 5254321670 Phường Hoài Hương Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
44 5254321673 Phường Hoài Tân Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
45 5254321676 Xã Hoài Hải Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
46 5254321679 Phường Hoài Xuân Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
47 5254321682 Xã Hoài Mỹ Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
48 5254321685 Phường Hoài Đức Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
49 5254421688 Thị trấn Tăng Bạt Hổ Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
50 5254421690 Xã Ân Hảo Tây Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
51 5254421691 Xã Ân Hảo Đông Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
52 5254421694 Xã Ân Sơn Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
53 5254421697 Xã Ân Mỹ Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
54 5254421700 Xã Đak Mang Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
55 5254421703 Xã Ân Tín Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
56 5254421706 Xã Ân Thạnh Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
57 5254421709 Xã Ân Phong Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
58 5254421712 Xã Ân Đức Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
59 5254421715 Xã Ân Hữu Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
60 5254421718 Xã Bok Tới Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
61 5254421721 Xã Ân Tường Tây Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
62 5254421724 Xã Ân Tường Đông Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
63 5254421727 Xã Ân Nghĩa Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
64 5254521730 Thị trấn Phù Mỹ Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
65 5254521733 Thị trấn Bình Dương Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
66 5254521736 Xã Mỹ Đức Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
67 5254521739 Xã Mỹ Châu Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
68 5254521742 Xã Mỹ Thắng Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
69 5254521745 Xã Mỹ Lộc Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
70 5254521748 Xã Mỹ Lợi Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
71 5254521751 Xã Mỹ An Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
72 5254521754 Xã Mỹ Phong Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
73 5254521757 Xã Mỹ Trinh Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
74 5254521760 Xã Mỹ Thọ Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
75 5254521763 Xã Mỹ Hòa Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
76 5254521766 Xã Mỹ Thành Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
77 5254521769 Xã Mỹ Chánh Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
78 5254521772 Xã Mỹ Quang Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
79 5254521775 Xã Mỹ Hiệp Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
80 5254521778 Xã Mỹ Tài Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
81 5254521781 Xã Mỹ Cát Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
82 5254521784 Xã Mỹ Chánh Tây Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
83 5254621786 Thị trấn Vĩnh Thạnh Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
84 5254621787 Xã Vĩnh Sơn Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
85 5254621790 Xã Vĩnh Kim Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
86 5254621796 Xã Vĩnh Hiệp Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
87 5254621799 Xã Vĩnh Hảo Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
88 5254621801 Xã Vĩnh Hòa Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
89 5254621802 Xã Vĩnh Thịnh Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
90 5254621804 Xã Vĩnh Thuận Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
91 5254621805 Xã Vĩnh Quang Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
92 5254721808 Thị trấn Phú Phong Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
93 5254721811 Xã Bình Tân Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
94 5254721814 Xã Tây Thuận Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
95 5254721817 Xã Bình Thuận Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
96 5254721820 Xã Tây Giang Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
97 5254721823 Xã Bình Thành Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
98 5254721826 Xã Tây An Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
99 5254721829 Xã Bình Hòa Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
100 5254721832 Xã Tây Bình Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
101 5254721835 Xã Bình Tường Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
102 5254721838 Xã Tây Vinh Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
103 5254721841 Xã Vĩnh An Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
104 5254721844 Xã Tây Xuân Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
105 5254721847 Xã Bình Nghi Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
106 5254721850 Xã Tây Phú Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
107 5254821853 Thị trấn Ngô Mây Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
108 5254821856 Xã Cát Sơn Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
109 5254821859 Xã Cát Minh Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
110 5254821862 Xã Cát Khánh Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
111 5254821865 Xã Cát Tài Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
112 5254821868 Xã Cát Lâm Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
113 5254821871 Xã Cát Hanh Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
114 5254821874 Xã Cát Thành Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
115 5254821877 Xã Cát Trinh Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
116 5254821880 Xã Cát Hải Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
117 5254821883 Xã Cát Hiệp Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
118 5254821886 Xã Cát Nhơn Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
119 5254821889 Xã Cát Hưng Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
120 5254821892 Xã Cát Tường Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
121 5254821895 Xã Cát Tân Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
122 5254821898 Thị trấn Cát Tiến Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
123 5254821901 Xã Cát Thắng Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
124 5254821904 Xã Cát Chánh Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
125 5254921907 Phường Bình Định Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
126 5254921910 Phường Đập Đá Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
127 5254921913 Xã Nhơn Mỹ Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
128 5254921916 Phường Nhơn Thành Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
129 5254921919 Xã Nhơn Hạnh Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
130 5254921922 Xã Nhơn Hậu Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
131 5254921925 Xã Nhơn Phong Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
132 5254921928 Xã Nhơn An Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
133 5254921931 Xã Nhơn Phúc Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
134 5254921934 Phường Nhơn Hưng Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
135 5254921937 Xã Nhơn Khánh Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
136 5254921940 Xã Nhơn Lộc Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
137 5254921943 Phường Nhơn Hoà Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
138 5254921946 Xã Nhơn Tân Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
139 5254921949 Xã Nhơn Thọ Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
140 5255021952 Thị trấn Tuy Phước Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
141 5255021955 Thị trấn Diêu Trì Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
142 5255021958 Xã Phước Thắng Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
143 5255021961 Xã Phước Hưng Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
144 5255021964 Xã Phước Quang Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
145 5255021967 Xã Phước Hòa Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
146 5255021970 Xã Phước Sơn Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
147 5255021973 Xã Phước Hiệp Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
148 5255021976 Xã Phước Lộc Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
149 5255021979 Xã Phước Nghĩa Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
150 5255021982 Xã Phước Thuận Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
151 5255021985 Xã Phước An Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
152 5255021988 Xã Phước Thành Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
153 5255121994 Thị trấn Vân Canh Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
154 5255121997 Xã Canh Liên Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
155 5255122000 Xã Canh Hiệp Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
156 5255122003 Xã Canh Vinh Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
157 5255122006 Xã Canh Hiển Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
158 5255122009 Xã Canh Thuận Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
159 5255122012 Xã Canh Hòa Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Xếp hạng: 0 - 0 phiếu bầu
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập3
  • Hôm nay664
  • Tháng hiện tại2,263
  • Tổng lượt truy cập919,962
Liên kết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây